Diet Calorie AIDiet Calorie AI

Gia vị: bảng calo

kcalĐạm, gBéo, gTinh bột, g
Axit citric3000.9
Bột bạch đậu khấu31110.86.768.5
Bột cà ri325141458
Bột gừng33594.271
Bột quế2473.91.280.6
Bột rau câu3350080
Bột vani2880.1012.7
Bột ớt paprika28214.112.954
Cỏ ngọt stevia0000.1
Cỏ xạ hương khô2769.17.463.9
Garam masala31410.213.644.6
Gelatin33585.600
Gia vị Khmeli-suneli2879.58.255
Gôm xanthan2000077
Gừng801.80.817.8
Hoa hồi337181650
Húng quế khô25122441
Hương thảo khô3314.915.264.1
Hạt caraway37517.822.344.2
Hạt ngò29812.417.854.5
Hạt nhục đậu khấu5255.836.349.3
Lá nguyệt quế3137.68.475
Lá oregano khô3061110.368.9
Muối0000
Muối biển0000
Mù tạt1625.71112
Nghệ3129.73.367.1
Ngải thơm khô295237.250
Quả vani2880.1012.7
Quế thanh2473.91.280.6
Sumac29611464
Thảo mộc Provence27276.560
Thảo mộc Ý25110.46.559.8
Tinh chất vani2880.1012.7
Tiêu hạt25510.43.364.8
Tiêu hồng28010.43.364.8
Tiêu trắng xay29610.42.168
Tiêu đen xay25110.43.364.8
Tương ớt Adjika1092417
Tỏi sấy33116.60.772.7
Đinh hương27461366
Đường bột3890099.8
Đường cát3870099.8
Đường dừa3820.10.492.1
Đường mía3770098.1
Đường vani3940098
Ớt bột282121456
Ớt khô282121456

trên 100 g

Tính calo qua ảnh

Chụp đĩa ăn của bạn: Diet Calorie AI nhận diện món, ước lượng khẩu phần, calo và macro rồi ghi vào nhật ký. Miễn phí, không cần đăng ký.

Tải trên Google Play

Tất cả nhóm