Diet Calorie AIDiet Calorie AI

Rau thơm & rau lá: bảng calo

kcalĐạm, gBéo, gTinh bột, g
Bạc hà443.80.78
Cải cầu vồng191.80.23.7
Cải xoong112.30.11.3
Cải xoăn kale352.90.54.4
Cần tây160.80.23
Cỏ xạ hương1015.61.724.5
Hành lá321.80.27.3
Húng quế233.20.62.7
Húng quế tím273.20.64.3
Hương thảo1313.35.920.7
Hẹ tây303.30.74.4
Kinh giới ngọt27112.7760.6
Lá kinh giới26594.368.9
Mùi tây363.70.86.3
Mầm đậu Hà Lan423.60.47
Ngò rí232.10.53.7
Ngải thơm991.57.27.4
Rau chua me2220.72.9
Rau chân vịt232.90.43.6
Rau diếp xoăn231.70.34.7
Rau rocket252.60.73.7
Thì là403.51.17
Xà lách151.40.22.9
Xà lách Mỹ140.90.13
Xà lách corn2120.43.5
Xà lách frisée171.30.23.1
Xà lách romaine171.20.33.3
Xà lách trộn2020.32
Xà lách tím radicchio231.40.34.5
Xô thơm31510.612.860.7
Đại hoàng210.90.24.5

trên 100 g

Tính calo qua ảnh

Chụp đĩa ăn của bạn: Diet Calorie AI nhận diện món, ước lượng khẩu phần, calo và macro rồi ghi vào nhật ký. Miễn phí, không cần đăng ký.

Tải trên Google Play

Tất cả nhóm