Rau thơm & rau lá: bảng calo
| kcal | Đạm, g | Béo, g | Tinh bột, g | |
|---|---|---|---|---|
| Bạc hà | 44 | 3.8 | 0.7 | 8 |
| Cải cầu vồng | 19 | 1.8 | 0.2 | 3.7 |
| Cải xoong | 11 | 2.3 | 0.1 | 1.3 |
| Cải xoăn kale | 35 | 2.9 | 0.5 | 4.4 |
| Cần tây | 16 | 0.8 | 0.2 | 3 |
| Cỏ xạ hương | 101 | 5.6 | 1.7 | 24.5 |
| Hành lá | 32 | 1.8 | 0.2 | 7.3 |
| Húng quế | 23 | 3.2 | 0.6 | 2.7 |
| Húng quế tím | 27 | 3.2 | 0.6 | 4.3 |
| Hương thảo | 131 | 3.3 | 5.9 | 20.7 |
| Hẹ tây | 30 | 3.3 | 0.7 | 4.4 |
| Kinh giới ngọt | 271 | 12.7 | 7 | 60.6 |
| Lá kinh giới | 265 | 9 | 4.3 | 68.9 |
| Mùi tây | 36 | 3.7 | 0.8 | 6.3 |
| Mầm đậu Hà Lan | 42 | 3.6 | 0.4 | 7 |
| Ngò rí | 23 | 2.1 | 0.5 | 3.7 |
| Ngải thơm | 99 | 1.5 | 7.2 | 7.4 |
| Rau chua me | 22 | 2 | 0.7 | 2.9 |
| Rau chân vịt | 23 | 2.9 | 0.4 | 3.6 |
| Rau diếp xoăn | 23 | 1.7 | 0.3 | 4.7 |
| Rau rocket | 25 | 2.6 | 0.7 | 3.7 |
| Thì là | 40 | 3.5 | 1.1 | 7 |
| Xà lách | 15 | 1.4 | 0.2 | 2.9 |
| Xà lách Mỹ | 14 | 0.9 | 0.1 | 3 |
| Xà lách corn | 21 | 2 | 0.4 | 3.5 |
| Xà lách frisée | 17 | 1.3 | 0.2 | 3.1 |
| Xà lách romaine | 17 | 1.2 | 0.3 | 3.3 |
| Xà lách trộn | 20 | 2 | 0.3 | 2 |
| Xà lách tím radicchio | 23 | 1.4 | 0.3 | 4.5 |
| Xô thơm | 315 | 10.6 | 12.8 | 60.7 |
| Đại hoàng | 21 | 0.9 | 0.2 | 4.5 |
trên 100 g
Tính calo qua ảnh
Chụp đĩa ăn của bạn: Diet Calorie AI nhận diện món, ước lượng khẩu phần, calo và macro rồi ghi vào nhật ký. Miễn phí, không cần đăng ký.
Tải trên Google Play