Diet Calorie AIDiet Calorie AI

Rau củ: bảng calo

kcalĐạm, gBéo, gTinh bột, g
Bí ngòi171.20.33.1
Bí ngòi trắng171.20.23.1
Bí đỏ2610.16.5
Bí đỏ nghiền2610.16.5
Bông cải xanh342.80.46.6
Bắp863.21.219
Bắp cải Brussels433.40.38.9
Bắp cải trắng251.30.15.4
Bắp cải tím311.40.27.4
Bắp cải xoăn Savoy281.60.16.1
Cà chua bi180.90.23.9
Cà chua cam200.90.24.2
Cà chua đỏ190.90.24.2
Cà rốt410.90.29.6
Cà rốt baby410.90.29.6
Cà tím2410.25.7
Cải thảo161.20.22.3
Củ cúc vu7320.117.4
Củ cải tròn280.90.16.3
Củ cải trắng180.60.14.1
Củ cải vàng751.20.317.9
Củ cải xanh321.20.16.7
Củ cải đỏ160.70.13.4
Củ cần tây421.50.39.2
Củ dền431.60.29.6
Dưa bắp cải1910.14.3
Dưa leo120.60.12.5
Gỏi cà rốt kiểu Hàn1121.37.69.2
Hành tây401.10.19.3
Hành tím421.20.110.1
Hành tím (hẹ tây)722.50.116.8
Khoai lang861.60.120.1
Khoai tây7720.117.5
Măng tây trắng202.20.23.9
Măng tây xanh202.20.23.9
Súp lơ trắng251.90.34.9
Thì là củ311.20.27.3
Tỏi tây611.50.314.2
Tỏi tươi1496.40.533.1
Đậu Hà Lan non422.80.27.1
Đậu lăng11690.420.1
Đậu nành Nhật12111.95.28.9
Đậu que3120.17.1
Đậu trắng1026.60.519.2
Đậu tằm887.10.516.4
Đậu đỏ1007.70.516.2
Ớt4020.49.5
Ớt chuông2710.36
Ớt piquillo311.30.16.2
Ớt ramiro2710.36

trên 100 g

Tính calo qua ảnh

Chụp đĩa ăn của bạn: Diet Calorie AI nhận diện món, ước lượng khẩu phần, calo và macro rồi ghi vào nhật ký. Miễn phí, không cần đăng ký.

Tải trên Google Play

Tất cả nhóm