Diet Calorie AIDiet Calorie AI

Trái cây: bảng calo

kcalĐạm, gBéo, gTinh bột, g
Bơ1602158.5
Bưởi380.80.19.6
Bưởi chùm420.80.111
Cam470.90.111.8
Chanh dây972.20.723.4
Chanh vàng291.10.39.3
Chanh xanh300.70.210.5
Chuối891.10.322.8
Chôm chôm820.90.220
Dưa hấu300.60.27.6
Dưa lưới340.80.28.2
Dứa500.50.113.1
Feijoa550.70.613
Hồng700.60.218.6
Khế3110.37
Kiwi611.10.514.7
Lê570.40.115.2
Lựu831.71.218.7
Me2392.80.663
Mãng cầu941.70.323
Mít951.70.624
Măng cụt730.60.618
Mơ481.40.411.1
Mận460.70.311.4
Mộc qua570.40.115.3
Nho690.70.218.1
Nhàu400.40.110
Nhãn6010.115
Nhót tây (sơn trà)470.40.212
Quýt530.80.313.3
Quýt clementine470.90.212
Quả baobab3152.20.581
Quả rắn820.30.422
Quất711.90.916
Sung740.80.319.2
Tangelo500.80.313
Thanh long501.10.413
Táo chua ngọt520.30.213.8
Táo xanh520.30.214
Táo đỏ520.30.213.8
Tắc531.10.212.4
Vải660.80.417
Vỏ chanh bào300.70.210.5
Xoài600.80.415
Xuân đào441.10.310.5
Đu đủ430.50.211
Đào390.90.39.5
Đào trắng390.90.310
Ổi682.6114

trên 100 g

Tính calo qua ảnh

Chụp đĩa ăn của bạn: Diet Calorie AI nhận diện món, ước lượng khẩu phần, calo và macro rồi ghi vào nhật ký. Miễn phí, không cần đăng ký.

Tải trên Google Play

Tất cả nhóm