Thịt: bảng calo
| kcal | Đạm, g | Béo, g | Tinh bột, g | |
|---|---|---|---|---|
| Lưỡi bò | 173 | 16 | 12 | 2 |
| Thăn cừu | 192 | 16 | 14 | 0 |
| Thăn heo | 363 | 12 | 25 | 10 |
| Thịt bê | 97 | 20 | 2 | 0 |
| Thịt bò | 198 | 17 | 14 | 0 |
| Thịt bò xay | 293 | 16 | 25 | 0 |
| Thịt cừu | 209 | 16 | 16 | 0 |
| Thịt cừu xay | 282 | 17 | 23 | 0 |
| Thịt heo | 263 | 17 | 21 | 0 |
| Thịt heo xay | 221 | 15 | 17 | 0 |
| Thịt thỏ | 183 | 21 | 11 | 0 |
| Thịt viên | 263 | 29 | 16 | 1 |
| Thịt xay trộn | 236 | 15.3 | 18.9 | 1.4 |
| Tim bò | 112 | 18 | 4 | 0.1 |
trên 100 g
Tính calo qua ảnh
Chụp đĩa ăn của bạn: Diet Calorie AI nhận diện món, ước lượng khẩu phần, calo và macro rồi ghi vào nhật ký. Miễn phí, không cần đăng ký.
Tải trên Google Play