Đồ uống: bảng calo
| kcal | Đạm, g | Béo, g | Tinh bột, g | |
|---|---|---|---|---|
| Bột ca cao | 228 | 20 | 13 | 58 |
| Cà phê bột | 0 | 0.1 | 0 | 0 |
| Cà phê pha | 2 | 0.3 | 0 | 0 |
| Nước cam | 45 | 0.7 | 0.2 | 10.4 |
| Nước có ga | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Nước dùng | 15 | 1 | 0.5 | 2 |
| Nước lọc | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Nước ngọt cola | 42 | 0 | 0 | 10.6 |
| Nước ép anh đào | 46 | 0.2 | 0 | 11.1 |
| Nước ép bưởi | 39 | 0.5 | 0.1 | 9.2 |
| Nước ép cà chua | 17 | 0.8 | 0.1 | 3.9 |
| Nước ép cà rốt | 40 | 1 | 0.2 | 9.3 |
| Nước ép táo | 46 | 0.1 | 0.1 | 11.3 |
| Nước ép xoài | 60 | 0.1 | 0.1 | 14.5 |
| Trà matcha | 3 | 0.3 | 0 | 0.3 |
| Trà xanh | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Trà xanh hoa nhài | 1 | 0 | 0 | 0.2 |
| Trà đen | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Đá | 0 | 0 | 0 | 0 |
trên 100 g
Tính calo qua ảnh
Chụp đĩa ăn của bạn: Diet Calorie AI nhận diện món, ước lượng khẩu phần, calo và macro rồi ghi vào nhật ký. Miễn phí, không cần đăng ký.
Tải trên Google Play